定期 (ていき) — định kỳ, thường kỳ

てい định kỳ
Tần suất #1888 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

teiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • định kỳ
  • thường kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.