Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

期間 (きかん) — thời kỳ, khoảng thời gian, kỳ gian

期き間かん thời kỳ
Tần suất #546 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kikan

きかん
Pitch きかん[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 期間

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thời kỳ
  • khoảng thời gian
  • kỳ gian

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 何(なに)かが はじまって おわるまでの 長(なが)さ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.