期待 (きたい) — kỳ vọng, mong đợi, hy vọng

たい kỳ vọng
Tần suất #327 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

kitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỳ vọng
  • mong đợi
  • hy vọng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.