Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

期待 (きたい) — kỳ vọng, mong đợi, hy vọng

期き待たい kỳ vọng
Tần suất #327 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb transitive

kitai

きたい
Pitch きたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 期待

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kỳ vọng
  • mong đợi
  • hy vọng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いい ことが おこるのを、たのしみに まつ こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

期待する

きたいする

期待します

きたいします

Present negative

期待しない

きたいしない

期待しません

きたいしません

Past

期待した

きたいした

期待しました

きたいしました

Past negative

期待しなかった

きたいしなかった

期待しませんでした

きたいしませんでした

Te-form

期待して

きたいして

期待しまして

きたいしまして

Potential

期待できる

きたいできる

期待できます

きたいできます

Potential negative

期待できない

きたいできない

期待できません

きたいできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.