建築 (けんちく) — kiến trúc, xây dựng
建築
kiến trúc
Tần suất #696
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kenchiku
けんちく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんちく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 建築
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kiến trúc
- xây dựng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いえや ビルを 考えて たてる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
建築する けんちくする |
建築します けんちくします |
| Present negative |
建築しない けんちくしない |
建築しません けんちくしません |
| Past |
建築した けんちくした |
建築しました けんちくしました |
| Past negative |
建築しなかった けんちくしなかった |
建築しませんでした けんちくしませんでした |
| Te-form |
建築して けんちくして |
建築しまして けんちくしまして |
| Potential |
建築できる けんちくできる |
建築できます けんちくできます |
| Potential negative |
建築できない けんちくできない |
建築できません けんちくできません |