Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

建築 (けんちく) — kiến trúc, xây dựng

建けん築ちく kiến trúc
Tần suất #696 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kenchiku

けんちく
Pitch けんちく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 建築

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kiến trúc
  • xây dựng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いえや ビルを 考(かんが)えて たてる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

建築する

けんちくする

建築します

けんちくします

Present negative

建築しない

けんちくしない

建築しません

けんちくしません

Past

建築した

けんちくした

建築しました

けんちくしました

Past negative

建築しなかった

けんちくしなかった

建築しませんでした

けんちくしませんでした

Te-form

建築して

けんちくして

建築しまして

けんちくしまして

Potential

建築できる

けんちくできる

建築できます

けんちくできます

Potential negative

建築できない

けんちくできない

建築できません

けんちくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.