Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改築 (かいちく) — xây lại, cải trúc, tái thiết

改かい築ちく xây lại
Tần suất #9276 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaichiku

かいちく
Pitch かいちく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 改築

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xây lại
  • cải trúc
  • tái thiết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改築する

かいちくする

改築します

かいちくします

Present negative

改築しない

かいちくしない

改築しません

かいちくしません

Past

改築した

かいちくした

改築しました

かいちくしました

Past negative

改築しなかった

かいちくしなかった

改築しませんでした

かいちくしませんでした

Te-form

改築して

かいちくして

改築しまして

かいちくしまして

Potential

改築できる

かいちくできる

改築できます

かいちくできます

Potential negative

改築できない

かいちくできない

改築できません

かいちくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.