改築 (かいちく) — xây lại, cải trúc, tái thiết
改築
xây lại
Tần suất #9276
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaichiku
かいちく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいちく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 改築
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xây lại
- cải trúc
- tái thiết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
改築する かいちくする |
改築します かいちくします |
| Present negative |
改築しない かいちくしない |
改築しません かいちくしません |
| Past |
改築した かいちくした |
改築しました かいちくしました |
| Past negative |
改築しなかった かいちくしなかった |
改築しませんでした かいちくしませんでした |
| Te-form |
改築して かいちくして |
改築しまして かいちくしまして |
| Potential |
改築できる かいちくできる |
改築できます かいちくできます |
| Potential negative |
改築できない かいちくできない |
改築できません かいちくできません |