新築 (しんちく) — xây mới, tân trúc
shinchiku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 新築
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xây mới
- tân trúc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
新築する しんちくする |
新築します しんちくします |
| Present negative |
新築しない しんちくしない |
新築しません しんちくしません |
| Past |
新築した しんちくした |
新築しました しんちくしました |
| Past negative |
新築しなかった しんちくしなかった |
新築しませんでした しんちくしませんでした |
| Te-form |
新築して しんちくして |
新築しまして しんちくしまして |
| Potential |
新築できる しんちくできる |
新築できます しんちくできます |
| Potential negative |
新築できない しんちくできない |
新築できません しんちくできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.