(こえ) — giọng nói, tiếng nói

こえ giọng nói
Tần suất #420 Lớp 2 1 ký tự noun

koe

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giọng nói
  • tiếng nói

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.