大声 (おおごえ) — giọng to, tiếng lớn

おおごえ giọng to
Tần suất #4843 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago no-adjective

oogoe

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giọng to
  • tiếng lớn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.