Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

声援 (せいえん) — sự cổ vũ, sự khích lệ, thanh viện

声せい援えん sự cổ vũ
Tần suất #8629 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seien

せいえん
Pitch せいえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 声援

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cổ vũ
  • sự khích lệ
  • thanh viện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

声援する

せいえんする

声援します

せいえんします

Present negative

声援しない

せいえんしない

声援しません

せいえんしません

Past

声援した

せいえんした

声援しました

せいえんしました

Past negative

声援しなかった

せいえんしなかった

声援しませんでした

せいえんしませんでした

Te-form

声援して

せいえんして

声援しまして

せいえんしまして

Potential

声援できる

せいえんできる

声援できます

せいえんできます

Potential negative

声援できない

せいえんできない

声援できません

せいえんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.