声援 (せいえん) — sự cổ vũ, sự khích lệ, thanh viện
声援
sự cổ vũ
Tần suất #8629
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seien
せいえん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいえん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 声援
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cổ vũ
- sự khích lệ
- thanh viện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
声援する せいえんする |
声援します せいえんします |
| Present negative |
声援しない せいえんしない |
声援しません せいえんしません |
| Past |
声援した せいえんした |
声援しました せいえんしました |
| Past negative |
声援しなかった せいえんしなかった |
声援しませんでした せいえんしませんでした |
| Te-form |
声援して せいえんして |
声援しまして せいえんしまして |
| Potential |
声援できる せいえんできる |
声援できます せいえんできます |
| Potential negative |
声援できない せいえんできない |
声援できません せいえんできません |