声援 (せいえん) — sự cổ vũ, sự khích lệ, thanh viện

せいえん sự cổ vũ
Tần suất #8629 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seien

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự cổ vũ
  • sự khích lệ
  • thanh viện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.