Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

声明 (せいめい) — tuyên bố, thanh minh

声せい明めい tuyên bố
Tần suất #3444 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

seimei

せいめい
Pitch せいめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 声明

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyên bố
  • thanh minh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

声明する

せいめいする

声明します

せいめいします

Present negative

声明しない

せいめいしない

声明しません

せいめいしません

Past

声明した

せいめいした

声明しました

せいめいしました

Past negative

声明しなかった

せいめいしなかった

声明しませんでした

せいめいしませんでした

Te-form

声明して

せいめいして

声明しまして

せいめいしまして

Potential

声明できる

せいめいできる

声明できます

せいめいできます

Potential negative

声明できない

せいめいできない

声明できません

せいめいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.