超伝導 (ちょうでんどう) — superconductivity, super-conductivity
超伝導
superconductivity
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
choudendou
ちょうでんどう
Ghi nhớ 超伝導
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- superconductivity
- super-conductivity