超過 (ちょうか) — vượt mức, siêu quá
超過
vượt mức
Tần suất #5826
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chouka
ちょうか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょうか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 超過
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vượt mức
- siêu quá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
超過する ちょうかする |
超過します ちょうかします |
| Present negative |
超過しない ちょうかしない |
超過しません ちょうかしません |
| Past |
超過した ちょうかした |
超過しました ちょうかしました |
| Past negative |
超過しなかった ちょうかしなかった |
超過しませんでした ちょうかしませんでした |
| Te-form |
超過して ちょうかして |
超過しまして ちょうかしまして |
| Potential |
超過できる ちょうかできる |
超過できます ちょうかできます |
| Potential negative |
超過できない ちょうかできない |
超過できません ちょうかできません |