Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

超過 (ちょうか) — vượt mức, siêu quá

超ちょう過か vượt mức
Tần suất #5826 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chouka

ちょうか
Pitch ちょうか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 超過

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vượt mức
  • siêu quá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

超過する

ちょうかする

超過します

ちょうかします

Present negative

超過しない

ちょうかしない

超過しません

ちょうかしません

Past

超過した

ちょうかした

超過しました

ちょうかしました

Past negative

超過しなかった

ちょうかしなかった

超過しませんでした

ちょうかしませんでした

Te-form

超過して

ちょうかして

超過しまして

ちょうかしまして

Potential

超過できる

ちょうかできる

超過できます

ちょうかできます

Potential negative

超過できない

ちょうかできない

超過できません

ちょうかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.