Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

超越 (ちょうえつ) — siêu việt, vượt trội

超ちょう越えつ siêu việt
Tần suất #6523 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chouetsu

ちょうえつ
Pitch ちょうえつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 超越

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • siêu việt
  • vượt trội

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

超越する

ちょうえつする

超越します

ちょうえつします

Present negative

超越しない

ちょうえつしない

超越しません

ちょうえつしません

Past

超越した

ちょうえつした

超越しました

ちょうえつしました

Past negative

超越しなかった

ちょうえつしなかった

超越しませんでした

ちょうえつしませんでした

Te-form

超越して

ちょうえつして

超越しまして

ちょうえつしまして

Potential

超越できる

ちょうえつできる

超越できます

ちょうえつできます

Potential negative

超越できない

ちょうえつできない

超越できません

ちょうえつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.