超越 (ちょうえつ) — siêu việt, vượt trội

ちょうえつ siêu việt
Tần suất #6523 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chouetsu

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • siêu việt
  • vượt trội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.