孤立 (こりつ) — cô lập, đơn độc
孤立
cô lập
Tần suất #5162
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
koritsu
こりつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こりつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 孤立
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cô lập
- đơn độc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
孤立する こりつする |
孤立します こりつします |
| Present negative |
孤立しない こりつしない |
孤立しません こりつしません |
| Past |
孤立した こりつした |
孤立しました こりつしました |
| Past negative |
孤立しなかった こりつしなかった |
孤立しませんでした こりつしませんでした |
| Te-form |
孤立して こりつして |
孤立しまして こりつしまして |
| Potential |
孤立できる こりつできる |
孤立できます こりつできます |
| Potential negative |
孤立できない こりつできない |
孤立できません こりつできません |