Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

孤立 (こりつ) — cô lập, đơn độc

孤こ立りつ cô lập
Tần suất #5162 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

koritsu

こりつ
Pitch こりつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 孤立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cô lập
  • đơn độc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

孤立する

こりつする

孤立します

こりつします

Present negative

孤立しない

こりつしない

孤立しません

こりつしません

Past

孤立した

こりつした

孤立しました

こりつしました

Past negative

孤立しなかった

こりつしなかった

孤立しませんでした

こりつしませんでした

Te-form

孤立して

こりつして

孤立しまして

こりつしまして

Potential

孤立できる

こりつできる

孤立できます

こりつできます

Potential negative

孤立できない

こりつできない

孤立できません

こりつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.