一読 (いちどく) — đọc một lượt, nhất độc
一読
đọc một lượt
Tần suất #8008
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ichidoku
いちどく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いちどく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一読
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đọc một lượt
- nhất độc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一読する いちどくする |
一読します いちどくします |
| Present negative |
一読しない いちどくしない |
一読しません いちどくしません |
| Past |
一読した いちどくした |
一読しました いちどくしました |
| Past negative |
一読しなかった いちどくしなかった |
一読しませんでした いちどくしませんでした |
| Te-form |
一読して いちどくして |
一読しまして いちどくしまして |
| Potential |
一読できる いちどくできる |
一読できます いちどくできます |
| Potential negative |
一読できない いちどくできない |
一読できません いちどくできません |