個別 (こべつ) — riêng lẻ, cá biệt, từng cái

べつ riêng lẻ
Tần suất #1548 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kobetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • riêng lẻ
  • cá biệt
  • từng cái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.