話せる (はなせる) — có thể nói, biết nói
話せる
có thể nói
Tần suất #3792
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
hanaseru
はなせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はなせる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 話せる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể nói
- biết nói
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
話せる はなせる |
話せます はなせます |
| Present negative |
話せない はなせない |
話せません はなせません |
| Past |
話せた はなせた |
話せました はなせました |
| Past negative |
話せなかった はなせなかった |
話せませんでした はなせませんでした |
| Te-form |
話せて はなせて |
話せまして はなせまして |
| Potential |
話せられる はなせられる |
話せられます はなせられます |
| Potential negative |
話せられない はなせられない |
話せられません はなせられません |