Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

話せる (はなせる) — có thể nói, biết nói

話はなせる có thể nói
Tần suất #3792 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb intransitive

hanaseru

はなせる
Pitch はなせる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 話せる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có thể nói
  • biết nói

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

話せる

はなせる

話せます

はなせます

Present negative

話せない

はなせない

話せません

はなせません

Past

話せた

はなせた

話せました

はなせました

Past negative

話せなかった

はなせなかった

話せませんでした

はなせませんでした

Te-form

話せて

はなせて

話せまして

はなせまして

Potential

話せられる

はなせられる

話せられます

はなせられます

Potential negative

話せられない

はなせられない

話せられません

はなせられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.