Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

負荷 (ふか) — tải trọng, gánh nặng, phụ tải

負ふ荷か tải trọng
Tần suất #3790 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

fuka

ふか
Pitch ふか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 負荷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tải trọng
  • gánh nặng
  • phụ tải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

負荷する

ふかする

負荷します

ふかします

Present negative

負荷しない

ふかしない

負荷しません

ふかしません

Past

負荷した

ふかした

負荷しました

ふかしました

Past negative

負荷しなかった

ふかしなかった

負荷しませんでした

ふかしませんでした

Te-form

負荷して

ふかして

負荷しまして

ふかしまして

Potential

負荷できる

ふかできる

負荷できます

ふかできます

Potential negative

負荷できない

ふかできない

負荷できません

ふかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.