負荷 (ふか) — tải trọng, gánh nặng, phụ tải
負荷
tải trọng
Tần suất #3790
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
fuka
ふか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふか[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 負荷
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tải trọng
- gánh nặng
- phụ tải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
負荷する ふかする |
負荷します ふかします |
| Present negative |
負荷しない ふかしない |
負荷しません ふかしません |
| Past |
負荷した ふかした |
負荷しました ふかしました |
| Past negative |
負荷しなかった ふかしなかった |
負荷しませんでした ふかしませんでした |
| Te-form |
負荷して ふかして |
負荷しまして ふかしまして |
| Potential |
負荷できる ふかできる |
負荷できます ふかできます |
| Potential negative |
負荷できない ふかできない |
負荷できません ふかできません |