Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

懇談 (こんだん) — trò chuyện thân mật, khẩn đàm

懇こん談だん trò chuyện thân mật
Tần suất #3899 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kondan

こんだん
Pitch こんだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 懇談

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trò chuyện thân mật
  • khẩn đàm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

懇談する

こんだんする

懇談します

こんだんします

Present negative

懇談しない

こんだんしない

懇談しません

こんだんしません

Past

懇談した

こんだんした

懇談しました

こんだんしました

Past negative

懇談しなかった

こんだんしなかった

懇談しませんでした

こんだんしませんでした

Te-form

懇談して

こんだんして

懇談しまして

こんだんしまして

Potential

懇談できる

こんだんできる

懇談できます

こんだんできます

Potential negative

懇談できない

こんだんできない

懇談できません

こんだんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.