懇談 (こんだん) — trò chuyện thân mật, khẩn đàm

こんだん trò chuyện thân mật
Tần suất #3899 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kondan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trò chuyện thân mật
  • khẩn đàm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.