懇談 (こんだん) — trò chuyện thân mật, khẩn đàm
懇談
trò chuyện thân mật
Tần suất #3899
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kondan
こんだん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こんだん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 懇談
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trò chuyện thân mật
- khẩn đàm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
懇談する こんだんする |
懇談します こんだんします |
| Present negative |
懇談しない こんだんしない |
懇談しません こんだんしません |
| Past |
懇談した こんだんした |
懇談しました こんだんしました |
| Past negative |
懇談しなかった こんだんしなかった |
懇談しませんでした こんだんしませんでした |
| Te-form |
懇談して こんだんして |
懇談しまして こんだんしまして |
| Potential |
懇談できる こんだんできる |
懇談できます こんだんできます |
| Potential negative |
懇談できない こんだんできない |
懇談できません こんだんできません |