消化 (しょうか) — tiêu hóa, tiêu hoá
消化
tiêu hóa
Tần suất #3898
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shouka
しょうか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 消化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiêu hóa
- tiêu hoá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
消化する しょうかする |
消化します しょうかします |
| Present negative |
消化しない しょうかしない |
消化しません しょうかしません |
| Past |
消化した しょうかした |
消化しました しょうかしました |
| Past negative |
消化しなかった しょうかしなかった |
消化しませんでした しょうかしませんでした |
| Te-form |
消化して しょうかして |
消化しまして しょうかしまして |
| Potential |
消化できる しょうかできる |
消化できます しょうかできます |
| Potential negative |
消化できない しょうかできない |
消化できません しょうかできません |