Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

消化 (しょうか) — tiêu hóa, tiêu hoá

消しょう化か tiêu hóa
Tần suất #3898 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shouka

しょうか
Pitch しょうか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 消化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiêu hóa
  • tiêu hoá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

消化する

しょうかする

消化します

しょうかします

Present negative

消化しない

しょうかしない

消化しません

しょうかしません

Past

消化した

しょうかした

消化しました

しょうかしました

Past negative

消化しなかった

しょうかしなかった

消化しませんでした

しょうかしませんでした

Te-form

消化して

しょうかして

消化しまして

しょうかしまして

Potential

消化できる

しょうかできる

消化できます

しょうかできます

Potential negative

消化できない

しょうかできない

消化できません

しょうかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.