Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

相談 (そうだん) — tư vấn, bàn bạc

相そう談だん tư vấn
Tần suất #591 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

soudan

そうだん
Pitch そうだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 相談

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tư vấn
  • bàn bạc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こまった とき、ほかの 人(ひと)に きいて いっしょに かんがえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

相談する

そうだんする

相談します

そうだんします

Present negative

相談しない

そうだんしない

相談しません

そうだんしません

Past

相談した

そうだんした

相談しました

そうだんしました

Past negative

相談しなかった

そうだんしなかった

相談しませんでした

そうだんしませんでした

Te-form

相談して

そうだんして

相談しまして

そうだんしまして

Potential

相談できる

そうだんできる

相談できます

そうだんできます

Potential negative

相談できない

そうだんできない

相談できません

そうだんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.