相談 (そうだん) — tư vấn, bàn bạc
soudan
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 相談
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tư vấn
- bàn bạc
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こまった とき、ほかの 人に きいて いっしょに かんがえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
新しい制度の名前だけでなく、家の中で起きた相談を想像すると、歴史が少し身近になります。
Atarashii seido no namae dake de naku, ie no naka de okita soudan o souzou suru to, rekishi ga sukoshi mijika ni narimasu.
Imagining discussions inside homes, rather than just learning the names of new systems, makes history feel a little closer.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
相談する そうだんする |
相談します そうだんします |
| Present negative |
相談しない そうだんしない |
相談しません そうだんしません |
| Past |
相談した そうだんした |
相談しました そうだんしました |
| Past negative |
相談しなかった そうだんしなかった |
相談しませんでした そうだんしませんでした |
| Te-form |
相談して そうだんして |
相談しまして そうだんしまして |
| Potential |
相談できる そうだんできる |
相談できます そうだんできます |
| Potential negative |
相談できない そうだんできない |
相談できません そうだんできません |