Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

対談 (たいだん) — đối thoại, trò chuyện, đàm thoại

対たい談だん đối thoại
Tần suất #4380 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

taidan

たいだん
Pitch たいだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 対談

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đối thoại
  • trò chuyện
  • đàm thoại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

対談する

たいだんする

対談します

たいだんします

Present negative

対談しない

たいだんしない

対談しません

たいだんしません

Past

対談した

たいだんした

対談しました

たいだんしました

Past negative

対談しなかった

たいだんしなかった

対談しませんでした

たいだんしませんでした

Te-form

対談して

たいだんして

対談しまして

たいだんしまして

Potential

対談できる

たいだんできる

対談できます

たいだんできます

Potential negative

対談できない

たいだんできない

対談できません

たいだんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.