対談 (たいだん) — đối thoại, trò chuyện, đàm thoại
対談
đối thoại
Tần suất #4380
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
taidan
たいだん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいだん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 対談
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đối thoại
- trò chuyện
- đàm thoại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
対談する たいだんする |
対談します たいだんします |
| Present negative |
対談しない たいだんしない |
対談しません たいだんしません |
| Past |
対談した たいだんした |
対談しました たいだんしました |
| Past negative |
対談しなかった たいだんしなかった |
対談しませんでした たいだんしませんでした |
| Te-form |
対談して たいだんして |
対談しまして たいだんしまして |
| Potential |
対談できる たいだんできる |
対談できます たいだんできます |
| Potential negative |
対談できない たいだんできない |
対談できません たいだんできません |