談 — bàn, đàm
だん
談
bàn
だん
U+8AC7
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #272
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #374
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 談
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bàn
- đàm
Readings
- On'yomi
- だん dan
Từ vựng
だん dan On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
談
dan
đàm
相
談
soudan
tư vấn
会
談
kaidan
cuộc hội đàm
対
談
taidan
đối thoại
談
合
dangou
sự thông đồng
談
話
danwa
đàm thoại
面
談
mendan
cuộc phỏng vấn
商
談
shoudan
thương lượng kinh doanh
相
談
役
soudanyaku
counselor
相
談
所
soudanjo
consultation office
失
敗
談
shippaidan
failure story
講
談
社
koudansha
Giảng Đàm Xã
雑
談
zatsudan
chuyện phiếm
余
談
yodan
chuyện ngoài lề
示
談
jidan
settlement out of court
講
談
koudan
storytelling (of war chronicles, revenge tales, etc.) with highly dramatic delivery
Từ theo tần suất và cấp lớp
22 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 談: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 8 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.