同窓会 (どうそうかい) — hội cựu học sinh, hội đồng môn

どうそうかい hội cựu học sinh
Tần suất #7001 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

dousoukai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hội cựu học sinh
  • hội đồng môn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.