凝固 (ぎょうこ) — coagulation, freezing, solidification
凝固
coagulation
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
gyouko
ぎょうこ
Ghi nhớ 凝固
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- coagulation
- freezing
- solidification
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
凝固する ぎょうこする |
凝固します ぎょうこします |
| Present negative |
凝固しない ぎょうこしない |
凝固しません ぎょうこしません |
| Past |
凝固した ぎょうこした |
凝固しました ぎょうこしました |
| Past negative |
凝固しなかった ぎょうこしなかった |
凝固しませんでした ぎょうこしませんでした |
| Te-form |
凝固して ぎょうこして |
凝固しまして ぎょうこしまして |
| Potential |
凝固できる ぎょうこできる |
凝固できます ぎょうこできます |
| Potential negative |
凝固できない ぎょうこできない |
凝固できません ぎょうこできません |