Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

凝固 (ぎょうこ) — coagulation, freezing, solidification

凝ぎょう固こ coagulation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

gyouko

ぎょうこ
Post

Ghi nhớ 凝固

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • coagulation
  • freezing
  • solidification

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

凝固する

ぎょうこする

凝固します

ぎょうこします

Present negative

凝固しない

ぎょうこしない

凝固しません

ぎょうこしません

Past

凝固した

ぎょうこした

凝固しました

ぎょうこしました

Past negative

凝固しなかった

ぎょうこしなかった

凝固しませんでした

ぎょうこしませんでした

Te-form

凝固して

ぎょうこして

凝固しまして

ぎょうこしまして

Potential

凝固できる

ぎょうこできる

凝固できます

ぎょうこできます

Potential negative

凝固できない

ぎょうこできない

凝固できません

ぎょうこできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.