不合理 (ふごうり) — bất hợp lý, phi lý

ごう bất hợp lý
Tần suất #9197 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

fugouri

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất hợp lý
  • phi lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.