埋もれる (うもれる) — bị chôn vùi, bị che lấp, bị ẩn giấu
埋もれる
bị chôn vùi
Tần suất #7614
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
ichidan verb
intransitive
umoreru
うもれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うもれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 埋もれる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị chôn vùi
- bị che lấp
- bị ẩn giấu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
埋もれる うもれる |
埋もれます うもれます |
| Present negative |
埋もれない うもれない |
埋もれません うもれません |
| Past |
埋もれた うもれた |
埋もれました うもれました |
| Past negative |
埋もれなかった うもれなかった |
埋もれませんでした うもれませんでした |
| Te-form |
埋もれて うもれて |
埋もれまして うもれまして |
| Potential |
埋もれられる うもれられる |
埋もれられます うもれられます |
| Potential negative |
埋もれられない うもれられない |
埋もれられません うもれられません |