Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

埋もれる (うもれる) — bị chôn vùi, bị che lấp, bị ẩn giấu

埋うもれる bị chôn vùi
Tần suất #7614 4 ký tự ichidan verb intransitive

umoreru

うもれる
Pitch うもれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 埋もれる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị chôn vùi
  • bị che lấp
  • bị ẩn giấu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

埋もれる

うもれる

埋もれます

うもれます

Present negative

埋もれない

うもれない

埋もれません

うもれません

Past

埋もれた

うもれた

埋もれました

うもれました

Past negative

埋もれなかった

うもれなかった

埋もれませんでした

うもれませんでした

Te-form

埋もれて

うもれて

埋もれまして

うもれまして

Potential

埋もれられる

うもれられる

埋もれられます

うもれられます

Potential negative

埋もれられない

うもれられない

埋もれられません

うもれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.