Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

接着 (せっちゃく) — dán dính, kết dính, tiếp trước

接せっ着ちゃく dán dính
Tần suất #7612 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

secchaku

せっちゃく
Pitch せっちゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 接着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dán dính
  • kết dính
  • tiếp trước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

接着する

せっちゃくする

接着します

せっちゃくします

Present negative

接着しない

せっちゃくしない

接着しません

せっちゃくしません

Past

接着した

せっちゃくした

接着しました

せっちゃくしました

Past negative

接着しなかった

せっちゃくしなかった

接着しませんでした

せっちゃくしませんでした

Te-form

接着して

せっちゃくして

接着しまして

せっちゃくしまして

Potential

接着できる

せっちゃくできる

接着できます

せっちゃくできます

Potential negative

接着できない

せっちゃくできない

接着できません

せっちゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.