接着 (せっちゃく) — dán dính, kết dính, tiếp trước
接着
dán dính
Tần suất #7612
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
secchaku
せっちゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せっちゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 接着
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dán dính
- kết dính
- tiếp trước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
接着する せっちゃくする |
接着します せっちゃくします |
| Present negative |
接着しない せっちゃくしない |
接着しません せっちゃくしません |
| Past |
接着した せっちゃくした |
接着しました せっちゃくしました |
| Past negative |
接着しなかった せっちゃくしなかった |
接着しませんでした せっちゃくしませんでした |
| Te-form |
接着して せっちゃくして |
接着しまして せっちゃくしまして |
| Potential |
接着できる せっちゃくできる |
接着できます せっちゃくできます |
| Potential negative |
接着できない せっちゃくできない |
接着できません せっちゃくできません |