献身 (けんしん) — sự cống hiến, tận tụy, hiến thân
献身
sự cống hiến
Tần suất #8332
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kenshin
けんしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 献身
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cống hiến
- tận tụy
- hiến thân
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
献身する けんしんする |
献身します けんしんします |
| Present negative |
献身しない けんしんしない |
献身しません けんしんしません |
| Past |
献身した けんしんした |
献身しました けんしんしました |
| Past negative |
献身しなかった けんしんしなかった |
献身しませんでした けんしんしませんでした |
| Te-form |
献身して けんしんして |
献身しまして けんしんしまして |
| Potential |
献身できる けんしんできる |
献身できます けんしんできます |
| Potential negative |
献身できない けんしんできない |
献身できません けんしんできません |