Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

献身 (けんしん) — sự cống hiến, tận tụy, hiến thân

献けん身しん sự cống hiến
Tần suất #8332 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kenshin

けんしん
Pitch けんしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 献身

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cống hiến
  • tận tụy
  • hiến thân

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

献身する

けんしんする

献身します

けんしんします

Present negative

献身しない

けんしんしない

献身しません

けんしんしません

Past

献身した

けんしんした

献身しました

けんしんしました

Past negative

献身しなかった

けんしんしなかった

献身しませんでした

けんしんしませんでした

Te-form

献身して

けんしんして

献身しまして

けんしんしまして

Potential

献身できる

けんしんできる

献身できます

けんしんできます

Potential negative

献身できない

けんしんできない

献身できません

けんしんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.