献金 (けんきん) — quyên góp, hiến kim, đóng góp tiền
献金
quyên góp
Tần suất #7051
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kenkin
けんきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 献金
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quyên góp
- hiến kim
- đóng góp tiền
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
献金する けんきんする |
献金します けんきんします |
| Present negative |
献金しない けんきんしない |
献金しません けんきんしません |
| Past |
献金した けんきんした |
献金しました けんきんしました |
| Past negative |
献金しなかった けんきんしなかった |
献金しませんでした けんきんしませんでした |
| Te-form |
献金して けんきんして |
献金しまして けんきんしまして |
| Potential |
献金できる けんきんできる |
献金できます けんきんできます |
| Potential negative |
献金できない けんきんできない |
献金できません けんきんできません |