Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

献金 (けんきん) — quyên góp, hiến kim, đóng góp tiền

献けん金きん quyên góp
Tần suất #7051 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kenkin

けんきん
Pitch けんきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 献金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyên góp
  • hiến kim
  • đóng góp tiền

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

献金する

けんきんする

献金します

けんきんします

Present negative

献金しない

けんきんしない

献金しません

けんきんしません

Past

献金した

けんきんした

献金しました

けんきんしました

Past negative

献金しなかった

けんきんしなかった

献金しませんでした

けんきんしませんでした

Te-form

献金して

けんきんして

献金しまして

けんきんしまして

Potential

献金できる

けんきんできる

献金できます

けんきんできます

Potential negative

献金できない

けんきんできない

献金できません

けんきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.