酵素 (こうそ) — men, tố, enzyme

こう men
Tần suất #6836 2 ký tự 漢語 kango noun

kouso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • men
  • tố
  • enzyme

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.