出費 (しゅっぴ) — chi phí, khoản chi, xuất phí

しゅっ chi phí
Tần suất #6835 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

shuppi

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chi phí
  • khoản chi
  • xuất phí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.