Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出費 (しゅっぴ) — chi phí, khoản chi, xuất phí

出しゅっ費ぴ chi phí
Tần suất #6835 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

shuppi

しゅっぴ
Pitch しゅっぴ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出費

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chi phí
  • khoản chi
  • xuất phí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出費する

しゅっぴする

出費します

しゅっぴします

Present negative

出費しない

しゅっぴしない

出費しません

しゅっぴしません

Past

出費した

しゅっぴした

出費しました

しゅっぴしました

Past negative

出費しなかった

しゅっぴしなかった

出費しませんでした

しゅっぴしませんでした

Te-form

出費して

しゅっぴして

出費しまして

しゅっぴしまして

Potential

出費できる

しゅっぴできる

出費できます

しゅっぴできます

Potential negative

出費できない

しゅっぴできない

出費できません

しゅっぴできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.