Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発酵 (はっこう) — sự lên men, phát tửu

発はっ酵こう sự lên men
Tần suất #6935 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

hakkou

はっこう
Pitch はっこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発酵

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự lên men
  • phát tửu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発酵する

はっこうする

発酵します

はっこうします

Present negative

発酵しない

はっこうしない

発酵しません

はっこうしません

Past

発酵した

はっこうした

発酵しました

はっこうしました

Past negative

発酵しなかった

はっこうしなかった

発酵しませんでした

はっこうしませんでした

Te-form

発酵して

はっこうして

発酵しまして

はっこうしまして

Potential

発酵できる

はっこうできる

発酵できます

はっこうできます

Potential negative

発酵できない

はっこうできない

発酵できません

はっこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.