発酵 (はっこう) — sự lên men, phát tửu
発酵
sự lên men
Tần suất #6935
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
hakkou
はっこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はっこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発酵
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự lên men
- phát tửu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発酵する はっこうする |
発酵します はっこうします |
| Present negative |
発酵しない はっこうしない |
発酵しません はっこうしません |
| Past |
発酵した はっこうした |
発酵しました はっこうしました |
| Past negative |
発酵しなかった はっこうしなかった |
発酵しませんでした はっこうしませんでした |
| Te-form |
発酵して はっこうして |
発酵しまして はっこうしまして |
| Potential |
発酵できる はっこうできる |
発酵できます はっこうできます |
| Potential negative |
発酵できない はっこうできない |
発酵できません はっこうできません |