怖い (こわい) — đáng sợ, sợ

こわ đáng sợ
Tần suất #1087 2 ký tự i-adjective emotion

kowai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đáng sợ
  • sợ

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.