Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り組む (とりくむ) — bắt tay vào, đối phó với

取とり組くむ bắt tay vào
Tần suất #1086 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive

torikumu

とりくむ
Pitch とりくむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り組む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt tay vào
  • đối phó với

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. むずかしい ことを いっしょうけんめい する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り組む

とりくむ

取り組みます

とりくみます

Present negative

取り組まない

とりくまない

取り組みません

とりくみません

Past

取り組んだ

とりくんだ

取り組みました

とりくみました

Past negative

取り組まなかった

とりくまなかった

取り組みませんでした

とりくみませんでした

Te-form

取り組んで

とりくんで

取り組みまして

とりくみまして

Potential

取り組める

とりくめる

取り組めます

とりくめます

Potential negative

取り組めない

とりくめない

取り組めません

とりくめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.