取り組む (とりくむ) — bắt tay vào, đối phó với
取り組む
bắt tay vào
Tần suất #1086
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
torikumu
とりくむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりくむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取り組む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt tay vào
- đối phó với
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- むずかしい ことを いっしょうけんめい する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り組む とりくむ |
取り組みます とりくみます |
| Present negative |
取り組まない とりくまない |
取り組みません とりくみません |
| Past |
取り組んだ とりくんだ |
取り組みました とりくみました |
| Past negative |
取り組まなかった とりくまなかった |
取り組みませんでした とりくみませんでした |
| Te-form |
取り組んで とりくんで |
取り組みまして とりくみまして |
| Potential |
取り組める とりくめる |
取り組めます とりくめます |
| Potential negative |
取り組めない とりくめない |
取り組めません とりくめません |