恐怖 (きょうふ) — sợ hãi, khiếp sợ, khủng bố
恐怖
sợ hãi
Tần suất #1959
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kyoufu
きょうふ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうふ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 恐怖
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sợ hãi
- khiếp sợ
- khủng bố
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- とても こわいと 思う 気もち。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
恐怖する きょうふする |
恐怖します きょうふします |
| Present negative |
恐怖しない きょうふしない |
恐怖しません きょうふしません |
| Past |
恐怖した きょうふした |
恐怖しました きょうふしました |
| Past negative |
恐怖しなかった きょうふしなかった |
恐怖しませんでした きょうふしませんでした |
| Te-form |
恐怖して きょうふして |
恐怖しまして きょうふしまして |
| Potential |
恐怖できる きょうふできる |
恐怖できます きょうふできます |
| Potential negative |
恐怖できない きょうふできない |
恐怖できません きょうふできません |