恐い (こわい) — đáng sợ, sợ hãi, ghê sợ

こわ đáng sợ
Tần suất #5100 2 ký tự i-adjective

kowai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đáng sợ
  • sợ hãi
  • ghê sợ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.