恐ろしい (おそろしい) — đáng sợ, khủng khiếp, kinh khủng

おそろしい đáng sợ
Tần suất #2207 4 ký tự i-adjective

osoroshii

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đáng sợ
  • khủng khiếp
  • kinh khủng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.