Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

恐れる (おそれる) — sợ, e sợ, khiếp sợ

恐おそれる sợ
Tần suất #2919 3 ký tự ichidan verb transitive

osoreru

おそれる
Pitch おそれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 恐れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sợ
  • e sợ
  • khiếp sợ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

恐れる

おそれる

恐れます

おそれます

Present negative

恐れない

おそれない

恐れません

おそれません

Past

恐れた

おそれた

恐れました

おそれました

Past negative

恐れなかった

おそれなかった

恐れませんでした

おそれませんでした

Te-form

恐れて

おそれて

恐れまして

おそれまして

Potential

恐れられる

おそれられる

恐れられます

おそれられます

Potential negative

恐れられない

おそれられない

恐れられません

おそれられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.