断念 (だんねん) — từ bỏ, đoạn niệm, buông xuôi

だんねん từ bỏ
Tần suất #5099 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

dannen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ bỏ
  • đoạn niệm
  • buông xuôi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.