Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

断念 (だんねん) — từ bỏ, đoạn niệm, buông xuôi

断だん念ねん từ bỏ
Tần suất #5099 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

dannen

だんねん
Pitch だんねん[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 断念

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • từ bỏ
  • đoạn niệm
  • buông xuôi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

断念する

だんねんする

断念します

だんねんします

Present negative

断念しない

だんねんしない

断念しません

だんねんしません

Past

断念した

だんねんした

断念しました

だんねんしました

Past negative

断念しなかった

だんねんしなかった

断念しませんでした

だんねんしませんでした

Te-form

断念して

だんねんして

断念しまして

だんねんしまして

Potential

断念できる

だんねんできる

断念できます

だんねんできます

Potential negative

断念できない

だんねんできない

断念できません

だんねんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.