断念 (だんねん) — từ bỏ, đoạn niệm, buông xuôi
断念
từ bỏ
Tần suất #5099
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
dannen
だんねん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だんねん[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 断念
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- từ bỏ
- đoạn niệm
- buông xuôi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
断念する だんねんする |
断念します だんねんします |
| Present negative |
断念しない だんねんしない |
断念しません だんねんしません |
| Past |
断念した だんねんした |
断念しました だんねんしました |
| Past negative |
断念しなかった だんねんしなかった |
断念しませんでした だんねんしませんでした |
| Te-form |
断念して だんねんして |
断念しまして だんねんしまして |
| Potential |
断念できる だんねんできる |
断念できます だんねんできます |
| Potential negative |
断念できない だんねんできない |
断念できません だんねんできません |