Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

壊れる (こわれる) — bị hỏng, vỡ, hư

壊こわれる bị hỏng
Tần suất #2414 3 ký tự ichidan verb intransitive

kowareru

こわれる
Pitch こわれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 壊れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị hỏng
  • vỡ
  • hư

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

壊れる

こわれる

壊れます

こわれます

Present negative

壊れない

こわれない

壊れません

こわれません

Past

壊れた

こわれた

壊れました

こわれました

Past negative

壊れなかった

こわれなかった

壊れませんでした

こわれませんでした

Te-form

壊れて

こわれて

壊れまして

こわれまして

Potential

壊れられる

こわれられる

壊れられます

こわれられます

Potential negative

壊れられない

こわれられない

壊れられません

こわれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.