壊れる (こわれる) — bị hỏng, vỡ, hư
壊れる
bị hỏng
Tần suất #2414
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
kowareru
こわれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こわれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 壊れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị hỏng
- vỡ
- hư
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
壊れる こわれる |
壊れます こわれます |
| Present negative |
壊れない こわれない |
壊れません こわれません |
| Past |
壊れた こわれた |
壊れました こわれました |
| Past negative |
壊れなかった こわれなかった |
壊れませんでした こわれませんでした |
| Te-form |
壊れて こわれて |
壊れまして こわれまして |
| Potential |
壊れられる こわれられる |
壊れられます こわれられます |
| Potential negative |
壊れられない こわれられない |
壊れられません こわれられません |