壊れる (こわれる) — bị hỏng, vỡ, hư

こわれる bị hỏng
Tần suất #2414 3 ký tự ichidan verb · intransitive

kowareru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bị hỏng
  • vỡ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.