破壊 (はかい) — phá hoại, phá hủy

かい phá hoại
Tần suất #1318 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

hakai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phá hoại
  • phá hủy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.