Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

破壊 (はかい) — phá hoại, phá hủy

破は壊かい phá hoại
Tần suất #1318 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

hakai

はかい
Pitch はかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 破壊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phá hoại
  • phá hủy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを こわして、つかえなく する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

破壊する

はかいする

破壊します

はかいします

Present negative

破壊しない

はかいしない

破壊しません

はかいしません

Past

破壊した

はかいした

破壊しました

はかいしました

Past negative

破壊しなかった

はかいしなかった

破壊しませんでした

はかいしませんでした

Te-form

破壊して

はかいして

破壊しまして

はかいしまして

Potential

破壊できる

はかいできる

破壊できます

はかいできます

Potential negative

破壊できない

はかいできない

破壊できません

はかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.