破壊 (はかい) — phá hoại, phá hủy
破壊
phá hoại
Tần suất #1318
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
hakai
はかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 破壊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phá hoại
- phá hủy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを こわして、つかえなく する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
破壊する はかいする |
破壊します はかいします |
| Present negative |
破壊しない はかいしない |
破壊しません はかいしません |
| Past |
破壊した はかいした |
破壊しました はかいしました |
| Past negative |
破壊しなかった はかいしなかった |
破壊しませんでした はかいしませんでした |
| Te-form |
破壊して はかいして |
破壊しまして はかいしまして |
| Potential |
破壊できる はかいできる |
破壊できます はかいできます |
| Potential negative |
破壊できない はかいできない |
破壊できません はかいできません |