壊滅 (かいめつ) — hủy diệt, tàn phá, hoại diệt

かいめつ hủy diệt
Tần suất #7872 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kaimetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hủy diệt
  • tàn phá
  • hoại diệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.