壊滅 (かいめつ) — hủy diệt, tàn phá, hoại diệt
壊滅
hủy diệt
Tần suất #7872
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaimetsu
かいめつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいめつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 壊滅
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hủy diệt
- tàn phá
- hoại diệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
壊滅する かいめつする |
壊滅します かいめつします |
| Present negative |
壊滅しない かいめつしない |
壊滅しません かいめつしません |
| Past |
壊滅した かいめつした |
壊滅しました かいめつしました |
| Past negative |
壊滅しなかった かいめつしなかった |
壊滅しませんでした かいめつしませんでした |
| Te-form |
壊滅して かいめつして |
壊滅しまして かいめつしまして |
| Potential |
壊滅できる かいめつできる |
壊滅できます かいめつできます |
| Potential negative |
壊滅できない かいめつできない |
壊滅できません かいめつできません |