Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

壊滅 (かいめつ) — hủy diệt, tàn phá, hoại diệt

壊かい滅めつ hủy diệt
Tần suất #7872 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kaimetsu

かいめつ
Pitch かいめつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 壊滅

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hủy diệt
  • tàn phá
  • hoại diệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

壊滅する

かいめつする

壊滅します

かいめつします

Present negative

壊滅しない

かいめつしない

壊滅しません

かいめつしません

Past

壊滅した

かいめつした

壊滅しました

かいめつしました

Past negative

壊滅しなかった

かいめつしなかった

壊滅しませんでした

かいめつしませんでした

Te-form

壊滅して

かいめつして

壊滅しまして

かいめつしまして

Potential

壊滅できる

かいめつできる

壊滅できます

かいめつできます

Potential negative

壊滅できない

かいめつできない

壊滅できません

かいめつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.