Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

壊す (こわす) — phá vỡ, phá hủy, đập phá

壊こわす phá vỡ
Tần suất #3052 2 ký tự godan verb (-su) transitive

kowasu

こわす
Pitch こわす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 壊す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phá vỡ
  • phá hủy
  • đập phá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

壊す

こわす

壊します

こわします

Present negative

壊さない

こわさない

壊しません

こわしません

Past

壊した

こわした

壊しました

こわしました

Past negative

壊さなかった

こわさなかった

壊しませんでした

こわしませんでした

Te-form

壊して

こわして

壊しまして

こわしまして

Potential

壊せる

こわせる

壊せます

こわせます

Potential negative

壊せない

こわせない

壊せません

こわせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.