壊す (こわす) — phá vỡ, phá hủy, đập phá
壊す
phá vỡ
Tần suất #3052
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
kowasu
こわす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こわす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 壊す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phá vỡ
- phá hủy
- đập phá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
壊す こわす |
壊します こわします |
| Present negative |
壊さない こわさない |
壊しません こわしません |
| Past |
壊した こわした |
壊しました こわしました |
| Past negative |
壊さなかった こわさなかった |
壊しませんでした こわしませんでした |
| Te-form |
壊して こわして |
壊しまして こわしまして |
| Potential |
壊せる こわせる |
壊せます こわせます |
| Potential negative |
壊せない こわせない |
壊せません こわせません |