Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

総括 (そうかつ) — tổng kết, khái quát, tổng quát

総そう括かつ tổng kết
Tần suất #4700 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

soukatsu

そうかつ
Pitch そうかつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 総括

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tổng kết
  • khái quát
  • tổng quát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

総括する

そうかつする

総括します

そうかつします

Present negative

総括しない

そうかつしない

総括しません

そうかつしません

Past

総括した

そうかつした

総括しました

そうかつしました

Past negative

総括しなかった

そうかつしなかった

総括しませんでした

そうかつしませんでした

Te-form

総括して

そうかつして

総括しまして

そうかつしまして

Potential

総括できる

そうかつできる

総括できます

そうかつできます

Potential negative

総括できない

そうかつできない

総括できません

そうかつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.