総括 (そうかつ) — tổng kết, khái quát, tổng quát

そうかつ tổng kết
Tần suất #4700 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

soukatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tổng kết
  • khái quát
  • tổng quát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.