Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

統括 (とうかつ) — thống quát, giám sát tổng thể, tổng hợp

統とう括かつ thống quát
Tần suất #7536 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

toukatsu

とうかつ
Pitch とうかつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 統括

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thống quát
  • giám sát tổng thể
  • tổng hợp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

統括する

とうかつする

統括します

とうかつします

Present negative

統括しない

とうかつしない

統括しません

とうかつしません

Past

統括した

とうかつした

統括しました

とうかつしました

Past negative

統括しなかった

とうかつしなかった

統括しませんでした

とうかつしませんでした

Te-form

統括して

とうかつして

統括しまして

とうかつしまして

Potential

統括できる

とうかつできる

統括できます

とうかつできます

Potential negative

統括できない

とうかつできない

統括できません

とうかつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.