統括 (とうかつ) — thống quát, giám sát tổng thể, tổng hợp
統括
thống quát
Tần suất #7536
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
toukatsu
とうかつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうかつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 統括
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thống quát
- giám sát tổng thể
- tổng hợp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
統括する とうかつする |
統括します とうかつします |
| Present negative |
統括しない とうかつしない |
統括しません とうかつしません |
| Past |
統括した とうかつした |
統括しました とうかつしました |
| Past negative |
統括しなかった とうかつしなかった |
統括しませんでした とうかつしませんでした |
| Te-form |
統括して とうかつして |
統括しまして とうかつしまして |
| Potential |
統括できる とうかつできる |
統括できます とうかつできます |
| Potential negative |
統括できない とうかつできない |
統括できません とうかつできません |