一括 (いっかつ) — gộp lại, nhất quát
一括
gộp lại
Tần suất #4624
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
ikkatsu
いっかつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いっかつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一括
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gộp lại
- nhất quát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一括する いっかつする |
一括します いっかつします |
| Present negative |
一括しない いっかつしない |
一括しません いっかつしません |
| Past |
一括した いっかつした |
一括しました いっかつしました |
| Past negative |
一括しなかった いっかつしなかった |
一括しませんでした いっかつしませんでした |
| Te-form |
一括して いっかつして |
一括しまして いっかつしまして |
| Potential |
一括できる いっかつできる |
一括できます いっかつできます |
| Potential negative |
一括できない いっかつできない |
一括できません いっかつできません |