Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一括 (いっかつ) — gộp lại, nhất quát

一いっ括かつ gộp lại
Tần suất #4624 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

ikkatsu

いっかつ
Pitch いっかつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一括

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gộp lại
  • nhất quát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一括する

いっかつする

一括します

いっかつします

Present negative

一括しない

いっかつしない

一括しません

いっかつしません

Past

一括した

いっかつした

一括しました

いっかつしました

Past negative

一括しなかった

いっかつしなかった

一括しませんでした

いっかつしませんでした

Te-form

一括して

いっかつして

一括しまして

いっかつしまして

Potential

一括できる

いっかつできる

一括できます

いっかつできます

Potential negative

一括できない

いっかつできない

一括できません

いっかつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.