包括 (ほうかつ) — bao quát, toàn diện, bao gồm

ほうかつ bao quát
Tần suất #5284 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

houkatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bao quát
  • toàn diện
  • bao gồm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.