Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

包括 (ほうかつ) — bao quát, toàn diện, bao gồm

包ほう括かつ bao quát
Tần suất #5284 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

houkatsu

ほうかつ
Pitch ほうかつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 包括

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bao quát
  • toàn diện
  • bao gồm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

包括する

ほうかつする

包括します

ほうかつします

Present negative

包括しない

ほうかつしない

包括しません

ほうかつしません

Past

包括した

ほうかつした

包括しました

ほうかつしました

Past negative

包括しなかった

ほうかつしなかった

包括しませんでした

ほうかつしませんでした

Te-form

包括して

ほうかつして

包括しまして

ほうかつしまして

Potential

包括できる

ほうかつできる

包括できます

ほうかつできます

Potential negative

包括できない

ほうかつできない

包括できません

ほうかつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.