包括 (ほうかつ) — bao quát, toàn diện, bao gồm
包括
bao quát
Tần suất #5284
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
houkatsu
ほうかつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうかつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 包括
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bao quát
- toàn diện
- bao gồm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
包括する ほうかつする |
包括します ほうかつします |
| Present negative |
包括しない ほうかつしない |
包括しません ほうかつしません |
| Past |
包括した ほうかつした |
包括しました ほうかつしました |
| Past negative |
包括しなかった ほうかつしなかった |
包括しませんでした ほうかつしませんでした |
| Te-form |
包括して ほうかつして |
包括しまして ほうかつしまして |
| Potential |
包括できる ほうかつできる |
包括できます ほうかつできます |
| Potential negative |
包括できない ほうかつできない |
包括できません ほうかつできません |