組む (くむ) — lắp ráp, ghép lại
組む
lắp ráp
Tần suất #700
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
transitive
kumu
くむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くむ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 組む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lắp ráp
- ghép lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いくつかの ものを あわせて ひとつに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
組む くむ |
組みます くみます |
| Present negative |
組まない くまない |
組みません くみません |
| Past |
組んだ くんだ |
組みました くみました |
| Past negative |
組まなかった くまなかった |
組みませんでした くみませんでした |
| Te-form |
組んで くんで |
組みまして くみまして |
| Potential |
組める くめる |
組めます くめます |
| Potential negative |
組めない くめない |
組めません くめません |