Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

組む (くむ) — lắp ráp, ghép lại

組くむ lắp ráp
Tần suất #700 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive transitive

kumu

くむ
Pitch くむ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 組む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lắp ráp
  • ghép lại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いくつかの ものを あわせて ひとつに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

組む

くむ

組みます

くみます

Present negative

組まない

くまない

組みません

くみません

Past

組んだ

くんだ

組みました

くみました

Past negative

組まなかった

くまなかった

組みませんでした

くみませんでした

Te-form

組んで

くんで

組みまして

くみまして

Potential

組める

くめる

組めます

くめます

Potential negative

組めない

くめない

組めません

くめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.