組む (くむ) — lắp ráp, ghép lại

lắp ráp
Tần suất #700 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive/intransitive

kumu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lắp ráp
  • ghép lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.