(くみ) — nhóm, tổ, lớp

くみ nhóm
Tần suất #1047 Lớp 2 1 ký tự noun

kumi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhóm
  • tổ
  • lớp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.