組 (くみ) — nhóm, tổ, lớp
組
nhóm
Tần suất #1047
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
1 ký tự
counter
noun
kumi
くみ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くみ[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 組
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhóm
- tổ
- lớp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いっしょに なった 人や ものの あつまり。
- 学校で いっしょに べんきょうする 人の あつまり。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).