Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

組 (くみ) — nhóm, tổ, lớp

組くみ nhóm
Tần suất #1047 Lớp 2 1 ký tự counter noun

kumi

くみ
Pitch くみ[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 組

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhóm
  • tổ
  • lớp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いっしょに なった 人(ひと)や ものの あつまり。
  2. 学校(がっこう)で いっしょに べんきょうする 人(ひと)の あつまり。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.